水鄉春色

thủy hương xuân sắc

Hán Việt: thủy hương xuân sắc

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (hương) + (xuân) + (sắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水鄉春色 huǐxiāngchūnsè f.e. springtime in a waterside village