水野忠邦 shuǐ yě zhōng bāng · thủy dã trung bang Hán Việt: thủy dã trung bang · Pinyin: shuǐ yě zhōng bāng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 野 (dã) + 忠 (trung) + 邦 (bang)Pinyinshuǐ yě zhōng bāngHán Việtthủy dã trung bangCấu tạo水 + 野 + 忠 + 邦 · thủy + dã + trung + bang nghĩa thành phần: thủy + dã + trung + bang