水量不好

thủy lượng bất hảo

Hán Việt: thủy lượng bất hảo

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (lượng) + (bất) + (hảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水量不好 huǐliàng bù hǎo v.p. be a poor swimmer