水量不好 thủy lượng bất hảo Hán Việt: thủy lượng bất hảo Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 量 (lượng) + 不 (bất) + 好 (hảo)Hán Việtthủy lượng bất hảoTừ loạiđộngCấu tạo水 + 量 + 不 + 好 · thủy + lượng + bất + hảo nghĩa thành phần: thủy + lượng + bất + hảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bơi kémBiên soạn 水量不好 huǐliàng bù hǎo v.p. be a poor swimmerEngCihui 水量不好 huǐliàng bù hǎo v.p. be a poor swimmer Từ liên quan Gần nghĩa不好不坏 · 不好意思 · 不好不壞 · 不好吃的 · 不好看的 · 不好不坏的 · 不好办 · 不好受