水針療法

thủy châm liệu pháp

Hán Việt: thủy châm liệu pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (châm) + (liệu) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水針療法 huǐzhēn liáofǎ n. <Ch. med.> acupuncture therapy with medicinal injection