水銀瀉地

shuǐ yín xiè dì thủy ngân tả địa

Hán Việt: thủy ngân tả địa · Pinyin: shuǐ yín xiè dì

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (ngân) + (tả) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水銀瀉地 huǐyínxièdì f.e. (be like) quicksilver spilling over the ground