水鈉鈣鈾礦 thủy nột cái do quáng Hán Việt: thủy nột cái do quáng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 鈉 (nột) + 鈣 (cái) + 鈾 (do) + 礦 (quáng)Hán Việtthủy nột cái do quángCấu tạo水 + 鈉 + 鈣 + 鈾 + 礦 · thủy + nột + cái + do + quáng nghĩa thành phần: thủy + nột + cái + do + quáng Nghĩa EngCihui andersonite