水鉬鐵礦 Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 鉬 + 鐵 (thiết) + 礦 (quáng)Cấu tạo水 + 鉬 + 鐵 + 礦 Nghĩa EngCihui ferrimolybdite