水銀開關 shuǐ yín kāi guān · thủy ngân khai quan Hán Việt: thủy ngân khai quan · Pinyin: shuǐ yín kāi guān Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 銀 (ngân) + 開 (khai) + 關 (quan)Pinyinshuǐ yín kāi guānHán Việtthủy ngân khai quanCấu tạo水 + 銀 + 開 + 關 · thủy + ngân + khai + quan nghĩa thành phần: thủy + ngân + khai + quan