水銀恐怖 thủy ngân khủng phố Hán Việt: thủy ngân khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 銀 (ngân) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việtthủy ngân khủng phốCấu tạo水 + 銀 + 恐 + 怖 · thủy + ngân + khủng + phố nghĩa thành phần: thủy + ngân + khủng + phố Nghĩa EngCihui hydrargyrophobia