水銀紅藥水

thủy ngân hồng dược thủy

Hán Việt: thủy ngân hồng dược thủy

Tổng quan

(dược học) thuốc đỏ

Cấu tạo: (thủy) + (ngân) + (hồng) + (dược) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (dược học) thuốc đỏ