水錳輝石 thủy mạnh huy thạch Hán Việt: thủy mạnh huy thạch Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 錳 (mạnh) + 輝 (huy) + 石 (thạch)Hán Việtthủy mạnh huy thạchCấu tạo水 + 錳 + 輝 + 石 · thủy + mạnh + huy + thạch nghĩa thành phần: thủy + mạnh + huy + thạch Nghĩa EngCihui neotocite