水長船高

shuǐ zhǎng chuán gāo thủy trường thuyền cao

Hán Việt: thủy trường thuyền cao · Pinyin: shuǐ zhǎng chuán gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (trường) + (thuyền) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻事物随着所凭借的基础的提高而提高。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻事物随着所凭借的基础的提高而提高。