水闊山高
thủy khoát san cao
Hán Việt: thủy khoát san cao · Pinyin: shuǐ kuò shān gāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指隔着高山大河,不得相能。
- Tân Hoa Tự Điển 阔宽,广阔,指有广阔的水面和高大的山脉隔着,不得相通。
Hán Việt: thủy khoát san cao · Pinyin: shuǐ kuò shān gāo