水陸兩用

shuǐ lù liǎng yòng thủy lục lưỡng dụng

Hán Việt: thủy lục lưỡng dụng · Pinyin: shuǐ lù liǎng yòng

Tổng quan

lưỡng cư (phương tiện)

Cấu tạo: (thủy) + (lục) + (lưỡng) + (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưỡng cư (phương tiện)

Eng

  • CC-CEDICT amphibious (vehicle)
  • Cihui amphibious (vehicle)