水陸俱陳

thủy lục câu trần

Hán Việt: thủy lục câu trần

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (lục) + (câu) + (trần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水陸俱陳 huǐlùjùchén f.e. feast with dainties of every kind