水陸大會 shuǐ lù dà huì · thủy lục đại hội Hán Việt: thủy lục đại hội · Pinyin: shuǐ lù dà huì Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 陸 (lục) + 大 (đại) + 會 (hội)Pinyinshuǐ lù dà huìHán Việtthủy lục đại hộiCấu tạo水 + 陸 + 大 + 會 · thủy + lục + đại + hội nghĩa thành phần: thủy + lục + đại + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即水陆道场。Tân Hoa Tự Điển 1.即水陆道场。