水陸聯運
thủy lục liên vận
Hán Việt: thủy lục liên vận
Tổng quan
sự mang, sự khuân vác, sự chuyên chở, tiền khuân vác, tiền chuyên chở, sự chuyển tải (sự khuân vác thuyền, hàng hoá... qua một quâng đường giữa hai con sông, hoặc qua một khúc sông không đi lại được) quâng đường phải chuyển tải, khúc sông phải chuyển tải, chuyển tải
Nghĩa
Việt
- Cihui sự mang, sự khuân vác, sự chuyên chở, tiền khuân vác, tiền chuyên chở, sự chuyển tải (sự khuân vác thuyền, hàng hoá... qua một quâng đường giữa hai con sông, hoặc qua một khúc sông không đi lại được) quâng đường phải chuyển tải, khúc sông phải chuyển tải, chuyển tải
Eng
- Cihui 水陸聯運 huǐ-lù liányùn n. water-land transshipment