水險保單

thủy hiểm bảo đan

Hán Việt: thủy hiểm bảo đan

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (hiểm) + (bảo) + (đan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水險保單 huǐxiǎn bǎodān n. marine policy M:¹zhāng