水陸之珍 shuǐ lù zhī zhēn · thủy lục chi trân Hán Việt: thủy lục chi trân · Pinyin: shuǐ lù zhī zhēn Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 陸 (lục) + 之 (chi) + 珍 (trân)Pinyinshuǐ lù zhī zhēnHán Việtthủy lục chi trânCấu tạo水 + 陸 + 之 + 珍 · thủy + lục + chi + trân nghĩa thành phần: thủy + lục + chi + trân