水陸之饌

shuǐ lù zhī zhuàn thủy lục chi soạn

Hán Việt: thủy lục chi soạn · Pinyin: shuǐ lù zhī zhuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (lục) + (chi) + (soạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山珍海味、美食佳餚。唐.白行簡《李娃傳》:「為湯粥,通其暢;次以酥乳潤其臟;旬餘,方薦水陸之饌。」