水陸交通

shuǐ lù jiāo tōng thủy lục giao thông

Hán Việt: thủy lục giao thông · Pinyin: shuǐ lù jiāo tōng

Tổng quan

giao thông đường thủy và bộ

Cấu tạo: (thủy) + (lục) + (giao) + (thông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giao thông đường thủy và bộ

Eng

  • CC-CEDICT water and land transport
  • Cihui water and land transport