水陸坦克 shuǐ lù tǎn kè · thủy lục thản khắc Hán Việt: thủy lục thản khắc · Pinyin: shuǐ lù tǎn kè Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 陸 (lục) + 坦 (thản) + 克 (khắc)Pinyinshuǐ lù tǎn kèHán Việtthủy lục thản khắcCấu tạo水 + 陸 + 坦 + 克 · thủy + lục + thản + khắc nghĩa thành phần: thủy + lục + thản + khắc