水陸夾攻 thủy lục giáp công Hán Việt: thủy lục giáp công Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 陸 (lục) + 夾 (giáp) + 攻 (công)Hán Việtthủy lục giáp côngCấu tạo水 + 陸 + 夾 + 攻 · thủy + lục + giáp + công nghĩa thành phần: thủy + lục + giáp + công Nghĩa EngCihui 水陸夾攻 huǐlùjiāgōng f.e. attack both by land and by water