水面蒸發 shuǐ miàn zhēng fā · thủy diện chưng phát Hán Việt: thủy diện chưng phát · Pinyin: shuǐ miàn zhēng fā Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 面 (diện) + 蒸 (chưng) + 發 (phát)Pinyinshuǐ miàn zhēng fāHán Việtthủy diện chưng phátCấu tạo水 + 面 + 蒸 + 發 · thủy + diện + chưng + phát nghĩa thành phần: thủy + diện + chưng + phát