水风火灾

thủy phong hỏa tai

Hán Việt: thủy phong hỏa tai

Tổng quan

thuỷ phong hoả tai (術語)大三災:一火災,二水災,三風災也。見三災條。☸

Cấu tạo: (thủy) + (phong) + (hỏa) + (tai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuỷ phong hoả tai (術語)大三災:一火災,二水災,三風災也。見三災條。☸