水體污染 shuǐ tǐ wū rǎn · thủy thể ô nhiễm Hán Việt: thủy thể ô nhiễm · Pinyin: shuǐ tǐ wū rǎn Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 體 (thể) + 污 (ô) + 染 (nhiễm)Pinyinshuǐ tǐ wū rǎnHán Việtthủy thể ô nhiễmCấu tạo水 + 體 + 污 + 染 · thủy + thể + ô + nhiễm nghĩa thành phần: thủy + thể + ô + nhiễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 工业废水、生活污水和其他废弃物进入江河湖海等,超过水体自净能力所造成的污染。