水高嶺土 thủy cao lĩnh thổ Hán Việt: thủy cao lĩnh thổ Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 高 (cao) + 嶺 (lĩnh) + 土 (thổ)Hán Việtthủy cao lĩnh thổCấu tạo水 + 高 + 嶺 + 土 · thủy + cao + lĩnh + thổ nghĩa thành phần: thủy + cao + lĩnh + thổ Nghĩa EngCihui hydrokaolinite