水魚之交

yú shuǐ zhī jiāo thủy ngư chi giao

Hán Việt: thủy ngư chi giao · Pinyin: yú shuǐ zhī jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (ngư) + (chi) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指像鱼和水二者的关系一样。旧时指君臣之间或夫妻之间的情谊。