水黑雲母 thủy hắc vân mẫu Hán Việt: thủy hắc vân mẫu Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 黑 (hắc) + 雲 (vân) + 母 (mẫu)Hán Việtthủy hắc vân mẫuCấu tạo水 + 黑 + 雲 + 母 · thủy + hắc + vân + mẫu nghĩa thành phần: thủy + hắc + vân + mẫu Nghĩa EngCihui hydrobiotite