水黴素鈣 thủy mi tố cái Hán Việt: thủy mi tố cái Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 黴 (mi) + 素 (tố) + 鈣 (cái)Hán Việtthủy mi tố cáiCấu tạo水 + 黴 + 素 + 鈣 · thủy + mi + tố + cái nghĩa thành phần: thủy + mi + tố + cái Nghĩa EngCihui samocycline