水龍蛇管

thủy long xà quản

Hán Việt: thủy long xà quản

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (long) + (xà) + (quản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水龍蛇管 huǐlóngshéguǎn n. <coll.> water hose