水龍頭的水

shuǐ lóng tóu de shuǐ thủy long đầu đích thủy

Hán Việt: thủy long đầu đích thủy · Pinyin: shuǐ lóng tóu de shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (long) + (đầu) + (đích) + (thủy)