水龍骨綱 thủy long cốt cương Hán Việt: thủy long cốt cương Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 龍 (long) + 骨 (cốt) + 綱 (cương)Hán Việtthủy long cốt cươngCấu tạo水 + 龍 + 骨 + 綱 · thủy + long + cốt + cương nghĩa thành phần: thủy + long + cốt + cương Nghĩa EngCihui Polypodiatae