永不停息 yǒng bù tíng xī · vĩnh bất đình tức Hán Việt: vĩnh bất đình tức · Pinyin: yǒng bù tíng xī Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 不 (bất) + 停 (đình) + 息 (tức)Pinyinyǒng bù tíng xīHán Việtvĩnh bất đình tứcCấu tạo永 + 不 + 停 + 息 · vĩnh + bất + đình + tức nghĩa thành phần: vĩnh + bất + đình + tức