永不分離

vĩnh bất phân li

Hán Việt: vĩnh bất phân li

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (bất) + (phân) + (li)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 永不分離 ǒngbù fēnlí v.p. never to be separated