永不敘用

vĩnh bất tự dụng

Hán Việt: vĩnh bất tự dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (bất) + (tự) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 永不敘用 ǒngbùxùyòng f.e. never to be employed again (of a disgraced official)