永不消融 yǒng bù xiāo róng · vĩnh bất tiêu dung Hán Việt: vĩnh bất tiêu dung · Pinyin: yǒng bù xiāo róng Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 不 (bất) + 消 (tiêu) + 融 (dung)Pinyinyǒng bù xiāo róngHán Việtvĩnh bất tiêu dungCấu tạo永 + 不 + 消 + 融 · vĩnh + bất + tiêu + dung nghĩa thành phần: vĩnh + bất + tiêu + dung