永不滿足 yǒng bù mǎn zú · vĩnh bất mãn túc Hán Việt: vĩnh bất mãn túc · Pinyin: yǒng bù mǎn zú Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 不 (bất) + 滿 (mãn) + 足 (túc)Pinyinyǒng bù mǎn zúHán Việtvĩnh bất mãn túcCấu tạo永 + 不 + 滿 + 足 · vĩnh + bất + mãn + túc nghĩa thành phần: vĩnh + bất + mãn + túc