永不磨滅

yǒng bù mó miè vĩnh bất ma diệt

Hán Việt: vĩnh bất ma diệt · Pinyin: yǒng bù mó miè

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (bất) + (ma) + (diệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 永遠無法消除。如:「戰爭造成的生離死別,在人們心裡留下了永不磨滅的傷痕。」