永不變色 vĩnh bất biến sắc Hán Việt: vĩnh bất biến sắc Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 不 (bất) + 變 (biến) + 色 (sắc)Hán Việtvĩnh bất biến sắcCấu tạo永 + 不 + 變 + 色 · vĩnh + bất + biến + sắc nghĩa thành phần: vĩnh + bất + biến + sắc Nghĩa EngCihui 永不變色 ǒngbù biànsè v.p. will never change color