永世不忘 yǒng shì bù wàng · vĩnh thế bất vong Hán Việt: vĩnh thế bất vong · Pinyin: yǒng shì bù wàng Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 世 (thế) + 不 (bất) + 忘 (vong)Pinyinyǒng shì bù wàngHán Việtvĩnh thế bất vongCấu tạo永 + 世 + 不 + 忘 · vĩnh + thế + bất + vong nghĩa thành phần: vĩnh + thế + bất + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 永世:无穷尽的世代。终身铭记在心,永不忘怀。