永世不朽

vĩnh thế bất hủ

Hán Việt: vĩnh thế bất hủ

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (thế) + (bất) + (hủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 永世不朽 ǒngshìbùxiǔ f.e. 1. last forever 2. be everlasting