永世其芳 yǒng shì qí fāng · vĩnh thế kì phương Hán Việt: vĩnh thế kì phương · Pinyin: yǒng shì qí fāng Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 世 (thế) + 其 (kì) + 芳 (phương)Pinyinyǒng shì qí fāngHán Việtvĩnh thế kì phươngCấu tạo永 + 世 + 其 + 芳 · vĩnh + thế + kì + phương nghĩa thành phần: vĩnh + thế + kì + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美德长存,永远流传。