永世無窮

yǒng shì wú qióng vĩnh thế vô cùng

Hán Việt: vĩnh thế vô cùng · Pinyin: yǒng shì wú qióng

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (thế) + (vô) + (cùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 永世:永远。永远没有穷尽。
  • Tân Hoa Tự Điển 永世永远。永远没有穷尽。

Eng

  • Cihui 永世無窮 ǒngshìwúqióng f.e. perpetual and inexhaustible