永世長存

yǒng shì cháng cún vĩnh thế trường tồn

Hán Việt: vĩnh thế trường tồn · Pinyin: yǒng shì cháng cún

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (thế) + (trường) + (tồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 永远存在

Eng

  • Cihui 永世長存 ǒngshì chángcún v.p. remain forever