永爲笑柄 vĩnh vi tiếu bính Hán Việt: vĩnh vi tiếu bính Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 爲 (vi) + 笑 (tiếu) + 柄 (bính)Hán Việtvĩnh vi tiếu bínhCấu tạo永 + 爲 + 笑 + 柄 · vĩnh + vi + tiếu + bính nghĩa thành phần: vĩnh + vi + tiếu + bính Nghĩa EngCihui never hear the end of