永久中立 yǒng jiǔ zhōng lì · vĩnh cửu trung lập Hán Việt: vĩnh cửu trung lập · Pinyin: yǒng jiǔ zhōng lì Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 久 (cửu) + 中 (trung) + 立 (lập)Pinyinyǒng jiǔ zhōng lìHán Việtvĩnh cửu trung lậpCấu tạo永 + 久 + 中 + 立 · vĩnh + cửu + trung + lập nghĩa thành phần: vĩnh + cửu + trung + lập