永久主權 vĩnh cửu chủ quyền Hán Việt: vĩnh cửu chủ quyền Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 久 (cửu) + 主 (chủ) + 權 (quyền)Hán Việtvĩnh cửu chủ quyềnCấu tạo永 + 久 + 主 + 權 · vĩnh + cửu + chủ + quyền nghĩa thành phần: vĩnh + cửu + chủ + quyền Nghĩa EngCihui 永久主權 ǒngjiǔ zhǔquán n. permanent sovereignty