永久保管
vĩnh cửu bảo quản
Hán Việt: vĩnh cửu bảo quản
Tổng quan
(pháp lý) sự chiếm hữu vĩnh viễn; quyền chiếm hữu vĩnh viễn, quyền chiếm hữu không xâm phạm được
Nghĩa
Việt
- Cihui (pháp lý) sự chiếm hữu vĩnh viễn; quyền chiếm hữu vĩnh viễn, quyền chiếm hữu không xâm phạm được
ja
- JMdict permanent storage (radioactives, data, etc.)