永久冰雪 vĩnh cửu băng tuyết Hán Việt: vĩnh cửu băng tuyết Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 久 (cửu) + 冰 (băng) + 雪 (tuyết)Hán Việtvĩnh cửu băng tuyếtCấu tạo永 + 久 + 冰 + 雪 · vĩnh + cửu + băng + tuyết nghĩa thành phần: vĩnh + cửu + băng + tuyết Nghĩa EngCihui névé